menu_book
見出し語検索結果 "trụ trì" (1件)
trụ trì
日本語
名住職、僧院長
Trụ trì chùa đang giảng kinh cho Phật tử.
寺の住職は仏教徒に説法をしている。
swap_horiz
類語検索結果 "trụ trì" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "trụ trì" (1件)
Trụ trì chùa đang giảng kinh cho Phật tử.
寺の住職は仏教徒に説法をしている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)